Điểm thi môn Giải Tích Phi Tuyến
Học
kỳ 2, 2008-2009
| Lớp |
Mă
sv |
Họ |
Tên |
Điểm |
| N1 |
'0711002 |
Nguyễn Duy |
Bách |
5 |
| N1 |
'0711052 |
Lê Văn |
Chánh |
8.5 |
| N1 |
'0711067 |
Phan Văn |
Du |
8,5 |
| 1 |
'0611034 |
Đặng
Tiến |
Dũng |
2 |
| N1 |
'0711004 |
Kiều
Hữu |
Dũng |
10 |
| 1 |
'0611030 |
Trương
Nguyễn Trùng |
Dương |
7 |
| 1 |
'0611066 |
Lư Kim |
Hà |
8.5 |
| 1 |
'0611069 |
Nguyễn Minh |
Hải |
5,5 |
| N1 |
'0711006 |
Nguyễn
Đ́nh |
Hải |
8,5 |
| 1 |
'0611060 |
Đỗ
Chánh |
Hưng |
7,5 |
| N1 |
'0711007 |
Nguyễn
Đăng |
Hưng |
7 |
| 1 |
'0611055 |
Vũ Thái |
Huynh |
3,5 |
| 1 |
'0611081 |
Trà Quốc |
Khanh |
8,5 |
| 1 |
'0711115 |
Nguyễn
Văn |
Khiếu |
9 |
| 1 |
'0611092 |
Nguyễn
Ngọc Mỹ |
Linh |
5 |
| 1 |
'0611102 |
Nguyễn
Tấn Hoàng |
Long |
3 |
| 1 |
'0611104 |
Nguyễn
Đức Phi |
Long |
0 |
| 1 |
'0611106 |
Trần
Huỳnh |
Long |
5 |
| 1 |
'0611110 |
Trần
Nhất |
Luận |
5 |
| 1 |
'0611138 |
Nguyễn
Thị Minh |
Nguyệt |
2 |
| N1 |
'0711015 |
Nguyễn
Thị Hoàng |
Oanh |
10 |
| 1 |
'0611158 |
Trần
Hữu |
Phong |
6,5 |
| 1 |
'0611254 |
Phạm
Thị Minh |
Tâm |
6 |
| 1 |
'0611208 |
Hoàng
Đức |
Thắng |
8 |
| N1 |
'0711021 |
Vơ Xuân |
Thanh |
10 |
| 1 |
'0611200 |
Phan Kim |
Thành |
1 |
| N1 |
'0611211 |
Nguyễn
Văn |
Th́n |
7 |
| 1 |
'0711242 |
Hoàng Văn |
Trưởng |
0 |
| 1 |
'0611280 |
Lê Thị
Thuỳ |
Vân |
8 |
| N1 |
'0711026 |
Phan Thành |
Việt |
9,5 |
|
|
|
|
|