Điể
Học kỳ 2 , Niên khóa 2008-2009
| Lớp | Mã sv | Họ | Tên | Điểm |
| 1 | '0511333 | Phạm Minh | Điền | 9,5 |
| 1 | '0611030 | Trương Nguyễn Trùng | Dương | 9,5 |
| 1 | '0611069 | Nguyễn Minh | Hải | 6,5 |
| 1 | '0511010 | Nguyễn Tuấn | Hằng | 7 |
| 1 | '0511011 | Nguyễn Trọng | Hóa | 9 |
| 1 | '0511006 | Nguyễn Vũ Quốc | Hưng | 8.5 |
| N1 | '0511007 | Võ Hoàng | Hưng | 9.5 |
| 1 | '0411098 | Nguyễn Chí | Linh | 3 |
| 1 | '0611092 | Nguyễn Ngọc Mỹ | Linh | 9,5 |
| 1 | '0611114 | Trần Thị | Lĩnh | 7,5 |
| 1 | '0611102 | Nguyễn Tấn Hoàng | Long | 7,5 |
| 1 | '0611104 | Nguyễn Đức Phi | Long | 7 |
| 1 | '0511155 | Nguyễn Trường | Minh | 4 |
| 1 | '0611127 | Bùi Thị | Mừng | 7 |
| 1 | '0611139 | Hà Nhật Thùy | Ngân | 7 |
| 1 | '0611138 | Nguyễn Thị Minh | Nguyệt | 5,5 |
| 1 | '0611153 | H Ruđa | Niê | 8 |
| 1 | '0611158 | Trần Hữu | Phong | 8 |
| 1 | '0611162 | Nguyễn Thị Nam | Phương | 7 |
| 1 | '0511202 | Nguyễn Văn | Sự | 9 |
| 1 | '0511251 | Lê Trần Kim | Trân | 10 |